베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chế tạo" (1)
chế tạo
영어
동사Manufacture, build
Máy bay được chế tạo từ năm 2012.
The aircraft has been manufactured since 2012.
관련 단어 "chế tạo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chế tạo" (4)
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
These F-16 variants are manufactured under US license.
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.
Máy bay được chế tạo từ năm 2012.
The aircraft has been manufactured since 2012.
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
This center also manufactures Earth observation spacecraft.
